Sản phẩm tối ưu cho doanh nghiệp VNPT SMES, Ưu đãi chi phí và thời gian sử dụng, hòa mình vào công nghệ 4.0

 

I. Gói cước đáp ứng nhiều nhu cầu - khách hàng chưa có FiberVNN.

 
Stt Tên Gói Thành Phần Trong Gói Giá Gói (12 Tháng) có Vat Tỷ Lệ Giảm
Giá bán lẽ Giá bán Sme  Mức Giảm
1 SME_NEW VNPT CA: OID Standard + Token (500.000) 1,822,999 856,900 966,099 53%
FiberVNN: Fiber36+ 2,520,000 2,333,100 186,900 7%
VNPT BHXH: VAN 10 220,000 110,000 110,000 50%
VNPT Invoice: UD200 0 0 0 0%
Tổng 4,562,999 3,300,000 1,262,999 28%
2 SME+ VNPT CA: OID Standard + Token (500.000) 1,822,999 856,900 966,099 53%
FiberVNN: Fiber60eCo+ 4,320,000 4,071,100 248,900 6%
VNPT BHXH: VAN 100 550,000 275,000 275,000 50%
VNPT Invoice: HD 1000 + UD200 (tổng 1200) 737,000 737,000 0 0%
Tổng 7,429,999 5,940,000 1,489,999 20%
3 SME_Smart1 VNPT CA: OID Standard + Token (500.000) 1,822,999 856,900 966,099 53%
FiberVNN: Fiber60eCo+ 4,320,000 4,052,400 267,600 6%
VNPT BHXH: VAN 10 220,000 165,000 55,000 25%
VNPT Invoice: HD 300 + UD200 (tổng 500 HD) 330,000 330,000 0 0%
VNPT VCC: 01 Hotline + 03 máy lẻ 5,887,200 4,121,700 1,765,500 30%
SMS Brandname: 500 SMS nội mạng 374,000 374,000 0 0%
Tổng 12,954,199 9,900,000 3,054,199 24%
4 SME_Smart2 VNPT CA: OID Standard + Token (500.000) 1,822,999 856,900 966,099 53%
FiberVNN: Fiber80eCo+ 8,520,000 7,385,400 1,134,600 13%
VNPT BHXH: VAN 100 550,000 275,000 275,000 50%
VNPT Invoice: HD 1000 + UD200 (tổng 1200 HD) 737,000 737,000 0 0%
VNPT VCC:  01 Hotline + 03 máy lẻ 5,887,200 4,121,700 1,765,500 30%
SMS Brandname: 500 SMS nội mạng 374,000 374,000 0 0%
Tổng 17,891,199 13,750,000 4,141,199 23%
             

II. Gói cước đáp ứng nhiều nhu cầu - khách hàng đã có FiberVNN

Stt Tên Gói Thành Phần Trong Gói Giá Gói (12 Tháng) có Vat
Giá bán lẽ Giá bán Sme  Mức Giảm Tỷ Lệ Giảm
1 SME_Basic1 VNPT CA: OID Standard + Token (500.000) 1,822,999 770,000 1,052,999 58%
VNPT BHXH: VAN 10 220,000 110,000 110,000 50%
VNPT Invoice: UD200  0 0 0  
Tổng 2,042,999 880,000 1,162,999 57%
2 SME_Basic2 VNPT CA: OID Standard + Token (500.000) 1,822,999 825,000 997,999 55%
VNPT BHXH: VAN 100 550,000 198,000 352,000 64%
VNPT Invoice: HD1000+UD200 737,000 737,000 0 0%
Tổng 3,109,999 1,760,000 1,349,999 43%
             

III. Gói cước chuyên ngành

Stt Tên Gói Cước Tích Hợp Thành Phần Trong Gói Cấu Thành Giá Gói (12 Tháng)
có  Vat
Giá List  Giá Bán Sme  Mức Giảm Tỷ Lệ Giảm
1 F_Pharmacy FiberVNN: Fiber36+ 2,772,000 2,494,800 277,200 10%
VNPT Pharmacy 1,200,000 1,080,200 119,800 10%
Tổng 3,972,000 3,575,000 397,000 10%
2 F_ORM  FiberVNN: Fiber60eCo+  4,752,000 4,252,600 499,400 11%
 VNPT ORM (Khách sạn 2-3 sao)  1,782,000 1,247,400 534,600 30%
Tổng: 6,534,000 5,500,000 1,034,000 16%

 

*Xem thêm:

TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT - ĐỒNG NAI

Địa chỉ: Số 1, tầng 01 đường 30/4, P. Trung Dũng, Tp. Biên Hòa, Đồng Nai

Hotline: 091 8884113

Email: binhgt.dni@gmail.com